Nihongo Master

Calendar — Lịch & ngày thi JLPT

Lịch tháng, ngày lễ Nhật Bản (chữ đỏ) và ngày thi JLPT (viền vàng, huy hiệu riêng).

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
27
28
29
30
1
2
3Ngày Hiến pháp憲法記念日
4Ngày Cây xanhみどりの日
5Ngày Thiếu nhiこどもの日
6Ngày lễ dân gian (giữa hai ngày lễ)休日
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

Ngày lễ trong tháng

Ngày Hiến pháp · 憲法記念日Ngày 3/5/2025
Ngày Cây xanh · みどりの日Ngày 4/5/2025
Ngày Thiếu nhi · こどもの日Ngày 5/5/2025
Ngày lễ dân gian (giữa hai ngày lễ) · 休日Ngày 6/5/2025