Nihongo Master

Calendar — Lịch & ngày thi JLPT

Lịch tháng, ngày lễ Nhật Bản (chữ đỏ) và ngày thi JLPT (viền vàng, huy hiệu riêng).

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
28
29
30
1
2
3Ngày Hiến pháp憲法記念日
4Ngày Cây xanhみどりの日
5Ngày Thiếu nhiこどもの日
6Ngày lễ dân gian (giữa hai ngày lễ)休日
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
1

Ngày lễ trong tháng

Ngày Hiến pháp · 憲法記念日Ngày 3/5/2024
Ngày Cây xanh · みどりの日Ngày 4/5/2024
Ngày Thiếu nhi · こどもの日Ngày 5/5/2024
Ngày lễ dân gian (giữa hai ngày lễ) · 休日Ngày 6/5/2024