Nihongo Master

Calendar — Lịch & ngày thi JLPT

Lịch tháng, ngày lễ Nhật Bản (chữ đỏ) và ngày thi JLPT (viền vàng, huy hiệu riêng).

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
28
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21Ngày Xuân phân春分の日
22Ngày lễ dân gian (giữa hai ngày lễ)休日
23
24
25
26
27
28
29
30
31
1
2
3

Ngày lễ trong tháng

Ngày Xuân phân · 春分の日Ngày 21/3/2027
Ngày lễ dân gian (giữa hai ngày lễ) · 休日Ngày 22/3/2027