Calendar — Lịch & ngày thi JLPT
Lịch tháng, ngày lễ Nhật Bản (chữ đỏ) và ngày thi JLPT (viền vàng, huy hiệu riêng).
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
25
26
27
28
29
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20Ngày Xuân phân春分の日
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
1
2
3
4
5
6
Ngày lễ trong tháng
Ngày Xuân phân · 春分の日Ngày 20/3/2024