Calendar — Lịch & ngày thi JLPT
Lịch tháng, ngày lễ Nhật Bản (chữ đỏ) và ngày thi JLPT (viền vàng, huy hiệu riêng).
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
25
26
27
28
29
30
1
2★ NGÀY THI JLPTThi JLPT — còn 1122 ngày
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
1
2
3
4
5
Ngày lễ trong tháng
Tháng này không có ngày lễ Nhật Bản.