Nihongo Master

Calendar — Lịch & ngày thi JLPT

Lịch tháng, ngày lễ Nhật Bản (chữ đỏ) và ngày thi JLPT (viền vàng, huy hiệu riêng).

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
26
27
28
29
30
31
1
2
3Ngày Văn hóa文化の日
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23Ngày Cảm tạ lao động勤労感謝の日
24Ngày lễ dân gian (giữa hai ngày lễ)休日
25
26
27
28
29
30
1
2
3
4
5
6

Ngày lễ trong tháng

Ngày Văn hóa · 文化の日Ngày 3/11/2025
Ngày Cảm tạ lao động · 勤労感謝の日Ngày 23/11/2025
Ngày lễ dân gian (giữa hai ngày lễ) · 休日Ngày 24/11/2025