Calendar — Lịch & ngày thi JLPT
Lịch tháng, ngày lễ Nhật Bản (chữ đỏ) và ngày thi JLPT (viền vàng, huy hiệu riêng).
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11Ngày Quốc khánh建国記念の日
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23Sinh nhật Thiên hoàng天皇誕生日
24
25
26
27
28
Ngày lễ trong tháng
Ngày Quốc khánh · 建国記念の日Ngày 11/2/2026
Sinh nhật Thiên hoàng · 天皇誕生日Ngày 23/2/2026