Calendar — Lịch & ngày thi JLPT
Lịch tháng, ngày lễ Nhật Bản (chữ đỏ) và ngày thi JLPT (viền vàng, huy hiệu riêng).
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
26
27
28
29
30
31
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11Ngày Quốc khánh建国記念の日
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23Sinh nhật Thiên hoàng天皇誕生日
24Ngày lễ dân gian (giữa hai ngày lễ)休日
25
26
27
28
1
Ngày lễ trong tháng
Ngày Quốc khánh · 建国記念の日Ngày 11/2/2025
Sinh nhật Thiên hoàng · 天皇誕生日Ngày 23/2/2025
Ngày lễ dân gian (giữa hai ngày lễ) · 休日Ngày 24/2/2025