Calendar — Lịch & ngày thi JLPT
Lịch tháng, ngày lễ Nhật Bản (chữ đỏ) và ngày thi JLPT (viền vàng, huy hiệu riêng).
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
28
29
30
31
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11Ngày Quốc khánh建国記念の日
12Ngày lễ dân gian (giữa hai ngày lễ)休日
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23Sinh nhật Thiên hoàng天皇誕生日
24
25
26
27
28
29
1
2
Ngày lễ trong tháng
Ngày Quốc khánh · 建国記念の日Ngày 11/2/2024
Ngày lễ dân gian (giữa hai ngày lễ) · 休日Ngày 12/2/2024
Sinh nhật Thiên hoàng · 天皇誕生日Ngày 23/2/2024