Calendar — Lịch & ngày thi JLPT
Lịch tháng, ngày lễ Nhật Bản (chữ đỏ) và ngày thi JLPT (viền vàng, huy hiệu riêng).
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
28
29
30
31
1Ngày đầu năm mới元日
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12Ngày Thành nhân成人の日
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Ngày lễ trong tháng
Ngày đầu năm mới · 元日Ngày 1/1/2026
Ngày Thành nhân · 成人の日Ngày 12/1/2026