Calendar — Lịch & ngày thi JLPT
Lịch tháng, ngày lễ Nhật Bản (chữ đỏ) và ngày thi JLPT (viền vàng, huy hiệu riêng).
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
31
1Ngày đầu năm mới元日
2
3
4
5
6
7
8Ngày Thành nhân成人の日
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
1
2
3
Ngày lễ trong tháng
Ngày đầu năm mới · 元日Ngày 1/1/2024
Ngày Thành nhân · 成人の日Ngày 8/1/2024